Xem checklist hồ sơ từng bước →
F-6 ✓ 03/06/2026

Visa F-6 — Kết hôn với công dân Hàn Quốc: Hướng dẫn toàn diện 2026

Ba phân nhóm F-6-1 / F-6-2 / F-6-3, điều kiện thu nhập bảo lãnh 2026, yêu cầu tiếng Hàn, quy trình xin visa và lộ trình lên thường trú F-5 / nhập tịch.

Hôn nhân và gia đình tại Hàn Quốc
Unsplash

Visa F-6 là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc (또는 một số trường hợp đặc biệt sau khi hôn nhân chấm dứt), cho phép cư trú và làm việc tự do tại Hàn Quốc trong thời gian dài hạn có thể gia hạn. Đối với người Việt Nam — cộng đồng có tỷ lệ kết hôn quốc tế với người Hàn thuộc hàng cao nhất — đây là một trong những con đường định cư thực tế và phổ biến nhất.

1. F-6 là gì & dành cho ai

Visa F-6 (결혼이민 — Kết hôn di dân) cấp cho người nước ngoài trong các trường hợp sau:

  • F-6-1 — Đang kết hôn và cùng sinh sống (혼인관계 유지): Dành cho người có hôn nhân hợp pháp đã đăng ký tại Hàn Quốc, cùng cư trú với vợ/chồng người Hàn trên lãnh thổ Hàn Quốc. Đây là phân nhóm phổ biến nhất — thường được gọi là F-6-A.
  • F-6-2 — Nuôi con chung (자녀 양육): Dành cho cha hoặc mẹ đang trực tiếp nuôi dưỡng con chưa thành niên sinh ra trong hôn nhân (kể cả hôn nhân thực tế) với công dân Hàn, kể cả sau khi hôn nhân đã chấm dứt.
  • F-6-3 — Hôn nhân chấm dứt không do lỗi của người nước ngoài (귀책사유 없는 이혼·사별): Dành cho người không thể duy trì hôn nhân do vợ/chồng người Hàn tử vong, mất tích, ly hôn có lỗi thuộc về phía người Hàn (bạo lực gia đình, ngoại tình, bỏ rơi…) — được Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận.

Quyền làm việc: Tất cả người giữ visa F-6 đều được phép làm việc tại Hàn Quốc không giới hạn ngành nghề (trừ các nghề đòi hỏi chứng chỉ hành nghề riêng), và được đăng ký kinh doanh cá nhân. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với hầu hết các loại visa khác.

Chuẩn bị hồ sơ F-6?

Dịch vụ Autofill của KoreaInfo-Hub giúp điền sẵn mẫu đơn xin cấp visa và các biểu mẫu liên quan theo đúng chuẩn của cơ quan Hàn Quốc — chính xác, tiết kiệm thời gian.

Điền hồ sơ F-6 →

2. Điều kiện cơ bản để được cấp F-6-1

Cơ quan Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국·외국인청) và các lãnh sự quán thẩm định hồ sơ F-6 dựa trên 3 tiêu chí cốt lõi:

① Tính xác thực của hôn nhân (혼인의 진정성)

Đây là trọng tâm thẩm định. Hồ sơ cần thể hiện lịch sử tình cảm rõ ràng: ảnh lễ cưới, tin nhắn mạng xã hội, nhật ký liên lạc, nhân chứng quen biết. Hôn nhân giả (위장결혼) nhằm mục đích xin visa là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể dẫn đến trục xuất và cấm nhập cảnh vĩnh viễn.

② Khả năng giao tiếp (의사소통 능력)

Từ năm 2014, lãnh sự quán yêu cầu cặp vợ chồng chứng minh có thể giao tiếp được với nhau. Các hình thức chấp nhận bao gồm:

  • Chứng chỉ TOPIK cấp độ 1 trở lên (시험한국어능력시험)
  • Chứng chỉ hoàn thành khóa tiếng Hàn cơ bản tại cơ sở được chỉ định (Học viện Sejong 세종학당: hoàn thành 1A+1B; Học viện ngôn ngữ Hàn cấp độ 2)
  • Bằng đại học/sau đại học chuyên ngành tiếng Hàn
  • Hồ sơ lưu trú tại Hàn Quốc liên tục trên 1 năm trước đó
  • Trường hợp miễn: (a) đã có con chung với vợ/chồng người Hàn; (b) người Hàn đã sống trên 1 năm tại quê hương của người nước ngoài; (c) cặp đôi cùng sống trên 1 năm tại quốc gia thứ ba; (d) người nước ngoài từng mang quốc tịch Hàn Quốc.

Nếu không đáp ứng được các điều kiện tiếng Hàn, cặp đôi có thể chứng minh giao tiếp bằng ngoại ngữ thứ ba (ví dụ: cả hai đều dùng tiếng Anh) qua thư mời và tài liệu kèm theo.

③ Khả năng tài chính của người bảo lãnh Hàn (소득요건)

Vợ/chồng người Hàn phải đáp ứng ngưỡng thu nhập tối thiểu theo quy mô hộ gia đình. Chính phủ Hàn cập nhật con số này hàng năm theo GNI (Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người). Ngưỡng áp dụng từ 01/04/2026:

  • Hộ 2 người: ₩25,195,752 (~19.000 USD)/năm (trước thuế)
  • Hộ 3 người: ₩32,154,216 (~24.000 USD)/năm (trước thuế)
  • Hộ 4 người: ₩38,968,428 (~29.000 USD)/năm (trước thuế)

⚠️ Lưu ý quan trọng: Bảng trên áp dụng cho ngưỡng thu nhập cấp visa F-6. Ngưỡng GNI tổng (~₩52,416,000/năm) là tiêu chuẩn riêng áp dụng cho F-5 thường trú và một số trường hợp khác — hai con số này không giống nhau, cần phân biệt rõ.

Các trường hợp linh hoạt về thu nhập:

  • Nếu thu nhập chưa đủ, có thể cộng thêm 5% giá trị tài sản (tiết kiệm, bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản đã nắm giữ ≥6 tháng, sau khi trừ nợ) vào thu nhập hàng năm.
  • Thu nhập của thành viên gia đình trực hệ cùng hộ khẩu có thể được cộng gộp.
  • Miễn điều kiện thu nhập trong trường hợp: đã có con chung với vợ/chồng người Hàn; hoặc người bảo lãnh Hàn đã sống cùng ở nước ngoài trên 1 năm sau hôn nhân (không có thu nhập nội địa).

3. Chương trình Hướng dẫn Kết hôn Quốc tế (국제결혼 안내프로그램)

Người Hàn Quốc bảo lãnh vợ/chồng mang quốc tịch 7 nước: Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Campuchia, Mông Cổ, Uzbekistan, Thái Lan — bắt buộc phải hoàn thành chương trình hướng dẫn này trước khi visa được cấp.

Trường hợp miễn: người bảo lãnh đã sống tại quê hương của người nước ngoài ≥6 tháng; người nước ngoài đã ở Hàn hợp pháp và có mối quan hệ ≥91 ngày; hoặc có lý do nhân đạo được công nhận (mang thai, sinh con...).

Điều này đặc biệt quan trọng với các cặp đôi Việt–Hàn: người Hàn phải hoàn thành chương trình này trước khi xin visa.

4. Quy trình xin visa từ Việt Nam (F-6-1)

Quy trình tiêu chuẩn gồm các bước:

  • Đăng ký kết hôn hợp pháp tại cơ quan có thẩm quyền (Hàn Quốc hoặc Việt Nam), đảm bảo hồ sơ được công nhận ở cả hai nước.
  • Chuẩn bị hồ sơ theo danh sách chính xác của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam — hồ sơ có thể thay đổi theo từng lãnh sự quán, phải theo đúng danh sách hiện hành.
  • Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh. Một số trường hợp phải tham dự phỏng vấn để xác minh tính xác thực của hôn nhân.
  • Nhận visa nhập cảnh 90 ngày (thường 1 lần nhập cảnh hoặc nhiều lần).
  • Nhập cảnh Hàn Quốc trong thời hạn visa. Sau khi nhập cảnh, phải đăng ký thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증 — ARC) tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương trong vòng 90 ngày. Có thể đặt lịch hẹn qua cổng HiKorea (hikorea.go.kr).
  • Tại buổi đăng ký ARC, thời hạn lưu trú chính thức sẽ được cấp: thường từ 1 đến 3 năm tùy hồ sơ cá nhân, và có thể gia hạn nhiều lần.

5. Bảo vệ người di trú kết hôn: F-6-3 và quyền ở lại khi ly hôn

Đây là điểm pháp lý đặc biệt quan trọng với phụ nữ Việt Nam:

Khi ly hôn KHÔNG do lỗi của người nước ngoài, pháp luật Hàn Quốc cho phép duy trì tư cách lưu trú thông qua F-6-3. Căn cứ pháp lý là Điều khoản (c) mục F-6, Bảng đính kèm 1, Nghị định thi hành Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Các trường hợp được công nhận là "không do lỗi của người nước ngoài":

  • Bạo lực gia đình (폭행/학대): Chứng cứ cần có — báo cáo cảnh sát 112, giấy chứng nhận y tế, ảnh thương tích, nhật ký tin nhắn đe dọa.
  • Vợ/chồng người Hàn ngoại tình, cố ý bỏ rơi, hoặc mất tích.
  • Vợ/chồng người Hàn qua đời (cần giấy chứng tử chính thức).
  • Bản án của Tòa án Gia đình xác định lỗi thuộc về vợ/chồng người Hàn mang giá trị pháp lý cao trong hồ sơ F-6-3 (theo Phán quyết Tòa án Tối cao 2018Du66869, ngày 04/07/2019).

Quan trọng: Trong thời gian đang kiện tụng ly hôn, visa F-6-1 vẫn có thể được gia hạn ngắn hạn — người nước ngoài không phải rời Hàn Quốc trong khi vụ kiện đang xử. Nếu visa sắp hết hạn, cần liên hệ ngay với cơ quan xuất nhập cảnh (số điện thoại: 1345) và cung cấp tài liệu chứng minh vụ kiện đang tiến hành.

Đường dây hỗ trợ khẩn cấp: Hotline bạo lực gia đình Hàn Quốc 1366 (24/7, hỗ trợ đa ngôn ngữ, miễn phí).

6. F-6-2: Ở lại vì con

Nếu có con chung chưa thành niên với vợ/chồng người Hàn và đang trực tiếp nuôi dưỡng hoặc có quyền thăm nom, người nước ngoài có thể chuyển sang F-6-2 sau khi ly hôn — bất kể lỗi thuộc về ai. Tư cách F-6-2 sẽ chấm dứt khi con đủ tuổi thành niên. Vì vậy, cần lên kế hoạch chuyển sang visa Cư trú F-2-15 (dành riêng cho cha/mẹ nuôi con sau ly hôn đến tuổi thành niên) hoặc xin thường trú F-5 trước khi thời điểm đó đến.

7. Lộ trình lên F-5 (thường trú) và nhập tịch

F-6 → F-5-2 (Thường trú diện vợ/chồng công dân Hàn):

  • Cư trú liên tục với tư cách F-6 tối thiểu 2 năm
  • Thu nhập đạt 1× GNI bình quân năm trước (2026: ~₩52,416,000 — có thể cộng gộp thu nhập vợ/chồng)
  • Hoàn thành chương trình KIIP (Korea Immigration & Integration Program / 사회통합프로그램) cấp độ 5 — đây đồng thời là điều kiện miễn bài thi kiến thức khi xin nhập tịch
  • Lý lịch tư pháp tốt

F-6 → Nhập tịch Hàn Quốc (귀화):

  • Đã kết hôn và cư trú liên tục tại Hàn 2 năm trong thời gian hôn nhân; hoặc đã kết hôn 3 năm và cư trú liên tục ≥1 năm
  • Vượt qua bài phỏng vấn kiến thức về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ Hàn — hoặc miễn bài thi nếu đã hoàn thành KIIP cấp 5
  • Trường hợp hôn nhân chấm dứt do chết, mất tích hoặc lỗi không thuộc về người nước ngoài: được xem xét theo tiêu chí nhân đạo riêng
Thông tin tổng hợp từ nguồn chính thức, cập nhật 2026. Quy định có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra tại HiKorea (hikorea.go.kr), Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국·외국인청), hoặc Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (immigration.go.kr) · HiKorea (hikorea.go.kr) · Cổng Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa Danuri (다누리, liveinkorea.kr) · Phán quyết Tòa án Tối cao Hàn Quốc 2018Du66869.