Kết hôn F-6✓ 27/06/2026

Visa kết hôn F-6 (결혼이민): gia hạn, cấp mới & đổi tư cách — danh mục hồ sơ 2026

Hướng dẫn từng bước cho gia hạn F-6, đổi tư cách sang F-6 và cấp tư cách F-6 — danh mục giấy tờ, điều kiện thu nhập bảo lãnh, lệ phí và nơi nộp.

Visa kết hôn F-6 (결혼이민) là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc. Tư cách này không giới hạn hoạt động làm việc, và sau khi lưu trú đủ 2 năm có thể xét chuyển sang thường trú F-5.

Trang này gồm hai thủ tục chính: gia hạn thời gian lưu trú F-6 (체류기간 연장) khi đã có F-6 và cần gia hạn, và cấp mới / đổi sang F-6 (체류자격 변경) khi đang ở Hàn theo tư cách khác và kết hôn với công dân Hàn. Mẫu đơn dùng chung cho cả hai thủ tục là Đơn tổng hợp (통합신청서 — Mẫu số 34, 별지 제34호서식). Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea hoặc gọi tổng đài 1345 trước khi nộp.

Các bước

1Chuẩn bị hồ sơ theo thủ tục

Chuẩn bị nhóm giấy tờ lõi (통합신청서, hộ chiếu, 외국인등록증, ảnh thẻ, 혼인관계증명서, 가족관계증명서, 주민등록등본) cùng giấy tờ chứng minh thu nhập bảo lãnh và nơi ở. Tải mẫu đơn 통합신청서 (별지 제34호서식) miễn phí tại hikorea.go.kr mục "민원서식".

2Kiểm tra điều kiện thu nhập bảo lãnh

Người bảo lãnh (vợ/chồng công dân Hàn) phải đạt ngưỡng thu nhập năm trước theo số người trong hộ. Ngưỡng hộ 2 người năm 2026 là ₩25,195,752 (hiệu lực 02/01/2026). Một số trường hợp đặc thù (ví dụ có con chung) được miễn xét điều kiện thu nhập.

3Đặt lịch hẹn HiKorea hoặc nộp trực tuyến

Gia hạn có thể nộp trực tuyến qua HiKorea (전자민원) đến trước ngày hết hạn. Đổi tư cách thường nộp trực tiếp tại cơ quan Xuất nhập cảnh quản lý khu vực — khuyến nghị đặt lịch hẹn 방문예약 trước.

4Nộp hồ sơ đúng thời điểm

Gia hạn F-6 nộp từ 4 tháng trước đến ngày hết hạn lưu trú. Đổi tư cách sang F-6 nộp khi đang lưu trú hợp lệ theo tư cách khác và đã kết hôn với công dân Hàn.

5Đóng lệ phí & nhận kết quả

Đóng lệ phí thẩm tra: gia hạn ₩30,000, đổi tư cách sang F-6 ₩100,000, cấp tư cách F-6 ₩40,000. Thời gian xử lý trực tuyến thường khoảng 3 ngày làm việc; xử lý chung trong vòng 14 ngày kể từ ngày tiếp nhận.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Gia hạn F-6 — hồ sơ (theo thứ tự nộp)

  1. 통합신청서 — 별지 제34호서식 — Đơn tổng hợp (Mẫu số 34)Điền đầy đủ, ký tên
  2. 여권 / 외국인등록증 — Hộ chiếu + Thẻ đăng ký người nước ngoàiBản gốc để đối chiếu
  3. 사진 (3.5 × 4.5 cm) — Ảnh thẻ (35x45mm)Nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng nếu cơ quan yêu cầu cập nhật
  4. 혼인관계증명서 — Giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân của người bảo lãnh Hàn QuốcBản mới trong vòng 3 tháng
  5. 가족관계증명서 — Giấy chứng nhận quan hệ gia đình của người bảo lãnhBản mới trong vòng 3 tháng
  6. 주민등록등본 — Bản sao hộ khẩu cư trúChứng minh cùng chung sống; bản mới trong vòng 3 tháng
  7. 소득요건 입증서류 — Giấy tờ chứng minh thu nhập bảo lãnhTheo ngưỡng thu nhập hộ gia đình (xem mục Lệ phí & điều kiện)
  8. 체류지 입증서류 — Giấy tờ chứng minh nơi ởHợp đồng thuê nhà / giấy chứng nhận sở hữu / hợp đồng 전세·월세
  9. 신원보증서 — Giấy bảo lãnh nhân thânTheo mẫu, nếu cơ quan yêu cầu

Đổi sang F-6 — hồ sơ bổ sung (체류자격 변경)

  1. 통합신청서 — 별지 제34호서식 — Đơn xin đổi tư cách lưu trú (Mẫu số 34)Điền đầy đủ, ký tên
  2. 혼인관계증명서 / 가족관계증명서 / 주민등록등본 — Bộ giấy tờ hộ tịch của người bảo lãnh Hàn QuốcBản mới trong vòng 3 tháng
  3. 결혼이민자 초청장 — Thư mời / giấy mời bảo lãnh của vợ/chồng Hàn QuốcTheo mẫu
  4. 신원보증서 — Giấy bảo lãnh nhân thânTheo mẫu
  5. 혼인 진정성 입증자료 — Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân là thậtẢnh chụp chung, bằng chứng quá trình quen biết, lịch sử liên lạc theo yêu cầu
  6. 주거요건 입증서류 — Giấy tờ chứng minh nơi ởHợp đồng thuê/sở hữu nhà; 고시원, motel, nhà kính (비닐하우스) không được coi là nơi ở hợp lệ
  7. 의사소통 능력 입증서류 — Giấy tờ chứng minh năng lực giao tiếp tiếng HànTOPIK cấp 1 trở lên, hoặc KIIP từ bậc 2, hoặc khóa 세종학당/한국교육원 từ 120 giờ
  8. 건강진단서 — Giấy khám sức khỏeTại cơ sở y tế do Bộ Tư pháp chỉ định, nếu cơ quan yêu cầu

Lệ phí

  • Gia hạn thời gian lưu trú F-6 (체류기간 연장)₩30,000
  • Đổi tư cách lưu trú sang F-6 (체류자격 변경)₩100,000
  • Cấp tư cách F-6 (체류자격 부여)₩40,000
  • Ngưỡng thu nhập bảo lãnh — hộ 2 người, năm 2026 (소득요건)₩25,195,752/năm

Nơi & cách nộp

Nộp tại cơ quan Xuất nhập cảnh - Người nước ngoài quản lý khu vực nơi cư trú (출입국·외국인청 / 사무소 / 출장소). Gia hạn có thể nộp trực tuyến qua HiKorea (hikorea.go.kr → "전자민원" → "체류기간연장") đến trước ngày hết hạn. Nộp trực tiếp nên đặt lịch hẹn trước (방문예약). Tra cứu cơ quan quản lý theo khu vực tại HiKorea (관할 출입국·외국인관서 조회). Mọi thắc mắc gọi tổng đài tư vấn cho người nước ngoài 1345 (đa ngôn ngữ; từ nước ngoài +82-2-1345).

Chuẩn bị hồ sơ F-6 nhanh hơn

<p>Nhận danh mục hồ sơ miễn phí ngay bây giờ. Khi dịch vụ Autofill ra mắt, công cụ sẽ giúp điền sẵn 통합신청서 để chỉ cần kiểm tra rồi nộp.</p>

Nhận danh mục miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên nộp hồ sơ gia hạn F-6?

Gia hạn thời gian lưu trú F-6 nộp được từ 4 tháng trước đến đúng ngày hết hạn lưu trú. Nên nộp sớm để tránh trễ hạn.

Điều kiện thu nhập bảo lãnh năm 2026 là bao nhiêu?

Người bảo lãnh phải có thu nhập năm trước (trước thuế) đạt ngưỡng theo số người trong hộ. Hộ 2 người là ₩25,195,752/năm (hiệu lực 02/01/2026). 5% giá trị tài sản có thể được công nhận thành thu nhập.

Trường hợp nào được miễn xét điều kiện thu nhập?

Ví dụ có con chung giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh; hoặc hai vợ chồng đã sống chung ở nước ngoài trên 1 năm sau kết hôn khiến không phát sinh thu nhập tại Hàn trong 1 năm gần nhất.

Cần năng lực tiếng Hàn ở mức nào khi đổi sang F-6?

Một trong các cách: TOPIK cấp 1 trở lên (còn hiệu lực); hoàn thành chương trình hội nhập xã hội KIIP (사회통합프로그램) từ bậc 2; khóa tiếng Hàn 세종학당 hoặc 한국교육원 từ 120 giờ; hoặc có bằng cấp liên quan tiếng Hàn từ đại học.

Sau khi có F-6 bao lâu thì xét được thường trú F-5?

Người có F-6 lưu trú tại Hàn từ 2 năm trở lên có thể xét chuyển sang thường trú F-5, nếu đáp ứng các điều kiện chung: phẩm hạnh tốt, năng lực duy trì sinh kế, và yêu cầu cơ bản về tiếng Hàn cùng hiểu biết xã hội-văn hóa Hàn Quốc.

Giấy tờ tiếng nước ngoài có cần dịch không?

Có. Giấy tờ tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Hàn; tùy loại có thể cần công chứng dịch thuật. Giấy tờ hành chính (혼인관계증명서, 가족관계증명서, 주민등록등본) nên là bản phát hành trong vòng 3 tháng.

<p>KoreaInfo-Hub là công cụ thông tin tự phục vụ, không phải đại diện pháp lý và không bảo đảm kết quả. Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc gọi 1345 trước khi nộp.</p>
<p>Nguồn chính thống: HiKorea (hikorea.go.kr) · Luật Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국관리법) · Korea Immigration Service (immigration.go.kr) · 법제처 찾기쉬운 생활법령정보 (easylaw.go.kr) · Danuri / Liveinkorea (liveinkorea.kr).</p>