Xem checklist hồ sơ từng bước →
D-2 · D-4 ✓ 03/06/2026

Visa D-2 và D-4 tại Hàn Quốc — Hướng dẫn toàn diện 2026 cho sinh viên Việt Nam

Phân biệt D-2 (du học cấp bằng) và D-4 (học tiếng Hàn), điều kiện tài chính, giấy phép làm thêm theo cấp TOPIK, gia hạn và lộ trình sau tốt nghiệp sang D-10 / E-7.

Khuôn viên đại học tại Hàn Quốc
Unsplash

Hàng năm, hàng chục nghìn sinh viên Việt Nam lựa chọn Hàn Quốc làm điểm đến du học. Hàn Quốc nổi bật với hệ thống giáo dục đại học mạnh, môi trường nghiên cứu tiên tiến và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu — từ bán dẫn đến điện tử tiêu dùng. Để theo học tại Hàn Quốc, người nước ngoài cần một trong hai loại tư cách lưu trú chính: D-2 (정규유학, du học chính quy) hoặc D-4 (일반연수, đào tạo tiếng / ngắn hạn). Hai loại này khác nhau về mục đích, điều kiện và quyền lợi — hiểu rõ từ đầu sẽ giúp bạn tránh những sai lầm tốn kém.

1. D-2 và D-4 khác nhau như thế nào?

Visa D-2 cấp cho sinh viên đã được nhận vào chương trình đào tạo cấp bằng chính quy (cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) tại các trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận. Visa D-4 là tư cách lưu trú đào tạo không cấp bằng, phổ biến nhất là học tiếng Hàn tại các trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường đại học (어학당), thường dùng làm bước chuẩn bị trước khi chuyển sang D-2.

  • Mục đích — D-2: Cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ; D-4: Học tiếng Hàn, khóa đào tạo ngắn.
  • Thời hạn — D-2: 2–8 năm (theo chương trình); D-4: 6 tháng–2 năm.
  • Làm thêm (시간제 취업) — D-2: Được ngay (sau khi có giấy phép); D-4: Cấm trong 6 tháng đầu.
  • TOPIK đầu vào — D-2: Tùy trường (thường Level 3+); D-4: Không yêu cầu.
  • Bảo hiểm y tế NHIS — D-2: Từ ngày đăng ký ARC; D-4: Từ tháng thứ 6 sau nhập cảnh.

Tóm tắt ngắn: Nếu đã có thư nhập học đại học, xin D-2. Nếu cần học tiếng trước, bắt đầu D-4 rồi chuyển đổi sang D-2 sau.

Cần chuẩn bị hồ sơ xin visa D-2 hoặc D-4?

Dịch vụ Autofill điền sẵn đơn xin cấp visa và các biểu mẫu theo đúng mẫu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국·외국인청) — chính xác, chỉ trong vài phút.

Điền hồ sơ D-2 / D-4 →

2. Phân nhóm D-2 (D-2-1 đến D-2-8)

Visa D-2 chia thành nhiều phân nhóm tùy cấp học và hình thức:

  • D-2-1: Cao đẳng (전문학사)
  • D-2-2: Đại học (학사)
  • D-2-3: Thạc sĩ (석사)
  • D-2-4: Tiến sĩ (박사)
  • D-2-5: Nghiên cứu tại viện nghiên cứu đại học
  • D-2-6: Sinh viên trao đổi (exchange)
  • D-2-7: Học bổng chính phủ GKS (NIIED)
  • D-2-8: Chương trình học ngắn hạn dưới 1 năm

Mỗi phân nhóm gắn với thời hạn lưu trú tối đa khác nhau — từ 6 tháng (D-2-6) đến 8 năm (D-2-4 tiến sĩ). Khi nộp hồ sơ, Đại sứ quán sẽ ghi mã phân nhóm đúng theo bậc học trên visa.

3. Điều kiện & hồ sơ cơ bản

Điều kiện chung cho D-2:

  • Thư nhập học (입학허가서 / Certificate of Admission) từ trường được cấp phép
  • Bằng tốt nghiệp cấp học trước (có công chứng / hợp pháp hóa lãnh sự)
  • Chứng minh tài chính: tối thiểu 20 triệu KRW (~14.500 USD) — bao gồm học phí học kỳ đầu đã đóng cộng số dư tài khoản. Đây là ngưỡng được xác nhận từ trang chính thức Korea University (고려대학교) và Ewha University (이화여자대학교) năm 2026
  • Số dư phải duy trì ổn định trong ít nhất 1–3 tháng trước khi nộp hồ sơ
  • Chứng nhận xét nghiệm lao phổi (TB) bắt buộc với người Việt Nam

Điều kiện cho D-4:

  • Thư nhập học từ trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường (어학당)
  • Tài chính: thường tương đương ~$10.000 USD, tùy đại sứ quán
  • Không yêu cầu bằng cấp cao — chứng nhận tốt nghiệp THPT là đủ

⚠️ Lưu ý 2026: Từ tháng 2/2026, 20 trường đại học tại Hàn Quốc bị thu hồi quyền cấp thư nhập học do không quản lý chặt sinh viên quốc tế. Trước khi nộp hồ sơ, hãy xác minh trường bạn chọn còn nằm trong danh sách được phép tại cổng studyinkorea.go.kr.

4. Giấy phép làm thêm (시간제 취업허가)

Cả D-2 và D-4 đều có thể làm thêm nhưng phải xin giấy phép riêng tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국·외국인청) — không được tự ý làm khi chưa được duyệt.

Số giờ tối đa trong tuần học kỳ (2026):

  • D-4 (học tiếng), TOPIK 2+: 20 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • D-4 (học tiếng), Dưới TOPIK 2: 10 giờ/tuần (học kỳ); 10 giờ/tuần (kỳ nghỉ)
  • D-2-1 (cao đẳng), TOPIK 3+: 25 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • D-2-2 (đại học, năm 1–2), TOPIK 3+: 25 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • D-2-2 (đại học, năm 3–4), TOPIK 4+: 25 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • D-2-3 (thạc sĩ), TOPIK 4+: 30 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • D-2-4 (tiến sĩ), TOPIK 4+: 35 giờ/tuần (học kỳ); kỳ nghỉ không giới hạn
  • Dưới ngưỡng TOPIK tương ứng: 10–15 giờ/tuần (học kỳ); 10–15 giờ/tuần (kỳ nghỉ)

Điều kiện để xin giấy phép làm thêm (D-2):

  • GPA học kỳ trước ≥ 2.0 (C average)
  • Chứng chỉ TOPIK còn hiệu lực (hoặc IELTS 5.5+ cho chương trình tiếng Anh)
  • Thư xác nhận ghi danh từ trường
  • Hợp đồng lao động từ người thuê

D-4 lưu ý đặc biệt: Hoàn toàn bị cấm làm thêm trong 6 tháng đầu kể từ ngày nhập cảnh — kể cả kỳ nghỉ. Chỉ sau đủ 6 tháng mới được nộp đơn xin giấy phép.

Ngành nghề bị cấm: Giao hàng (bao gồm ứng dụng Coupang Eats, Baemin), xây dựng, sản xuất (trừ trường hợp đặc biệt TOPIK 4+), tài xế công nghệ, bán hàng door-to-door, địa điểm giải trí người lớn. Vi phạm có thể bị phạt tới 30 triệu KRW, trục xuất và cấm tái nhập cảnh.

5. Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증 / ARC)

Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, sinh viên D-2 và D-4 phải đến Cục Xuất nhập cảnh địa phương để đăng ký và nhận ARC (Thẻ đăng ký người nước ngoài / 외국인등록증). Đây là giấy tờ tùy thân tại Hàn Quốc — cần thiết để mở tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM, xin giấy phép làm thêm và sử dụng dịch vụ công.

Bảo hiểm y tế quốc gia NHIS: D-2 được tự động tham gia từ ngày đăng ký ARC; D-4 chỉ tham gia sau 6 tháng nhập cảnh — trong thời gian chờ, nên mua bảo hiểm du lịch tư nhân.

6. Gia hạn và các lý do bị từ chối / thu hồi

Gia hạn D-2: Mỗi lần gia hạn tối đa 2 năm, có thể gia hạn nhiều lần cho đến khi hoàn thành chương trình. Điều kiện bắt buộc khi gia hạn:

  • Duy trì GPA ≥ 2.0 (điểm C)
  • Tỷ lệ đi học ≥ 70% (tùy trường có thể cao hơn)
  • Không có vi phạm xuất nhập cảnh

Gia hạn D-4: Được gia hạn tối đa đến 2 năm tổng; tỷ lệ chuyên cần trong học kỳ học tiếng là yếu tố xét duyệt quan trọng.

Nguyên nhân phổ biến bị từ chối / không được gia hạn:

  • Tài chính không đủ hoặc số dư biến động bất thường
  • GPA dưới chuẩn hoặc bỏ học không lý do
  • Làm thêm không phép hoặc vượt giờ quy định
  • Vi phạm điều kiện lưu trú trước đó
  • Trường bị đưa vào danh sách cảnh báo của Bộ Tư pháp

7. Lộ trình sau tốt nghiệp: D-10 → E-7 → Định cư

Đây là một trong những điểm hấp dẫn lớn nhất của lộ trình du học Hàn Quốc.

D-10 (구직비자 / Tìm kiếm việc làm): Sau khi tốt nghiệp chương trình D-2 tại trường cao đẳng trở lên, sinh viên có thể chuyển đổi sang visa D-10 (điểm số) để ở lại Hàn tìm việc. Điều kiện: đạt ít nhất 60 điểm trong đó có tối thiểu 20 điểm từ tiêu chí cơ bản (tuổi tác + bằng cấp). Thời gian lưu trú D-10: từ 6 tháng đến 2 năm (gia hạn 6 tháng một lần).

Ví dụ tính điểm D-10 (trường hợp điển hình sinh viên Việt 27 tuổi, tốt nghiệp đại học tại Hàn trong vòng 3 năm, TOPIK 3): 15 điểm tuổi + 15 điểm bằng đại học + 30 điểm học D-2 trong vòng 3 năm + 10 điểm TOPIK 3 = 70 điểm → Đủ điều kiện.

E-7 (특정활동 / Hoạt động đặc định): Sau khi tìm được việc làm phù hợp ngành chuyên môn (80+ ngành được liệt kê), sinh viên đổi sang E-7. Một số đơn vị tuyển dụng lớn như Hyundai, Samsung thường xuyên tuyển kỹ sư diện E-7-1, E-7-3.

Lộ trình định cư: D-2 → D-10 → E-7 → F-2 (cư trú dài hạn tính điểm) → F-5 (thường trú) là con đường tiêu chuẩn cho sinh viên quốc tế muốn định cư lâu dài tại Hàn Quốc.

Thông tin tổng hợp từ nguồn chính thức, cập nhật 06/2026. Quy định có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra hikorea.go.kr hoặc studyinkorea.go.kr và trao đổi với trường / đại sứ quán trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (immigration.go.kr) · HiKorea (hikorea.go.kr) · Study in Korea (studyinkorea.go.kr).