Gia hạn du học D-2 / D-4 & giấy phép làm thêm (시간제취업): danh mục hồ sơ 2026
Hướng dẫn từng bước gia hạn thời gian lưu trú cho sinh viên D-2/D-4 và xin giấy phép làm thêm part-time — hồ sơ, lệ phí và nơi nộp.
Sinh viên du học theo tư cách D-2 (học vị chính quy) và D-4 (học tiếng / dự bị đại học) phải xin gia hạn thời gian lưu trú (체류기간 연장허가) trước khi thẻ ARC hết hạn. Sinh viên muốn đi làm thêm cần xin riêng giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격외활동허가), thường gọi là giấy phép làm thêm 시간제취업.
Trang này tổng hợp danh mục hồ sơ, lệ phí và nơi nộp cho cả hai thủ tục, dựa trên thông tin chính thức từ HiKorea và Cục Xuất nhập cảnh. Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea hoặc gọi tổng đài 1345 trước khi nộp.
Các bước
1Chuẩn bị hồ sơ gia hạn D-2/D-4
Chuẩn bị 통합신청서 (별지 제34호서식), 여권, 외국인등록증, ảnh thẻ, 재학증명서, bảng điểm + xác nhận chuyên cần, 잔고증명서, biên lai học phí và giấy chứng minh chỗ ở. Tải mẫu đơn miễn phí tại hikorea.go.kr.
2Nộp hồ sơ gia hạn trước ngày hết hạn ARC
Có thể nộp sớm nhất 4 tháng trước ngày hết hạn thẻ ARC và muộn nhất trước ngày hết hạn (nộp điện tử qua 전자민원: muộn nhất 1 ngày trước). Nộp tại 출입국·외국인청 quản lý địa chỉ cư trú; đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (방문예약). Lệ phí gia hạn là ₩60,000.
3Kiểm tra điều kiện làm thêm 시간제취업
D-2 có thể xin phép sau khi nhập học; D-4-1 (học tiếng) phải lưu trú tối thiểu 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh hoặc ngày đổi sang D-4. Số giờ làm thêm theo 관리지침 hiện hành (ví dụ TOPIK 3급 trở lên: tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ thường, không giới hạn trong kỳ nghỉ).
4Chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép làm thêm
Chuẩn bị 체류자격외활동허가 신청서, 근로계약서 với nơi làm thêm, 유학생 시간제취업 확인서 của trường, bảng điểm hoặc xác nhận chuyên cần và giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Hàn (TOPIK; chương trình hoàn toàn tiếng Anh có thể thay bằng TOEFL/IELTS tương đương).
5Nộp hồ sơ làm thêm & nhận kết quả
Nộp tại 출입국·외국인청 quản lý địa chỉ cư trú hoặc qua HiKorea điện tử. Giấy phép làm thêm 시간제취업 cho du học sinh là miễn phí (₩0). Khi đổi nơi làm thêm chỉ cần nộp 신고서 (tờ khai thay đổi), không phải xin phép lại từ đầu.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ gia hạn D-2/D-4 (theo thứ tự nộp)
- 통합신청서 — 별지 제34호서식 — Đơn xin tổng hợp (mẫu số 34)Điền đầy đủ, không tẩy xóa; tải miễn phí tại hikorea.go.kr
- 여권 — Hộ chiếuBản chính + photocopy trang ảnh và trang visa hiện tại
- 외국인등록증 — Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)Bản chính
- 사진 (3.5 × 4.5 cm) — Ảnh thẻ1 ảnh nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng
- 재학증명서 — Giấy xác nhận đang họcHiệu lực không quá 3 tháng; sinh viên nghiên cứu có thể thay bằng 연구생증명서
- 성적증명서 / 출석확인서 — Bảng điểm & xác nhận chuyên cầnCó thể được miễn nếu trường đã nhập thông tin lên UIIS (유학생정보시스템)
- 잔고증명서 — Giấy xác nhận số dư tài khoảnSố dư trên mức chuẩn, gửi liên tục ≥3 tháng (mức tham khảo theo chuẩn 체재비 từng trường/diện)
- 수업료 납입 증명서 — Biên lai đóng học phíChứng minh đã nộp học phí học kỳ hiện tại hoặc kế tiếp
- 체류지 입증서류 — Giấy tờ chứng minh chỗ ởHợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận cư trú ký túc xá, hiệu lực hiện tại
- 수수료 — Lệ phí gia hạn₩60,000; xem mục Lệ phí
Hồ sơ giấy phép làm thêm 시간제취업
- 체류자격외활동허가 신청서 — Đơn xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trúTải mẫu tại HiKorea → Dịch vụ điện tử
- 근로계약서 — Hợp đồng lao động với nơi làm thêmGhi rõ tên cơ sở, địa chỉ, số giờ/tuần, mức lương; ký trước khi nộp
- 유학생 시간제취업 확인서 — Xác nhận của trường về việc làm thêmDo phòng Quốc tế / Học vụ cấp; xác nhận đủ điều kiện học tập
- 성적 또는 출석증명서 — Bảng điểm hoặc xác nhận chuyên cầnCó thể được miễn nếu trường đã nhập UIIS
- 한국어 능력 증빙서류 — Giấy tờ chứng minh năng lực tiếng HànChứng chỉ TOPIK; chương trình hoàn toàn tiếng Anh có thể thay bằng TOEFL/IELTS tương đương
Lệ phí
- Gia hạn D-2/D-4 (체류기간 연장허가)₩60,000
- Giấy phép làm thêm 시간제취업 (du học sinh)Miễn phí (₩0)
Nơi & cách nộp
Nộp tại cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều (출입국·외국인청 / 사무소 / 출장소) quản lý địa chỉ cư trú. Nộp trực tiếp cần đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (hikorea.go.kr → "방문예약"). Một số trường hợp gia hạn cho phép nộp trực tuyến qua "전자민원" (cần tài khoản HiKorea + xác thực danh tính); gia hạn điện tử nộp muộn nhất 1 ngày trước ngày hết hạn. Mọi thắc mắc gọi tổng đài 1345 (có phiên dịch tiếng Việt); gọi từ nước ngoài +82-2-1345.
Chuẩn bị hồ sơ du học nhanh hơn
<p>Nhận danh mục hồ sơ miễn phí ngay bây giờ. Khi dịch vụ Autofill ra mắt, công cụ sẽ giúp điền sẵn 통합신청서 để chỉ cần kiểm tra rồi nộp.</p>
Nhận danh mục miễn phíCâu hỏi thường gặp
Khi nào nên nộp hồ sơ gia hạn D-2/D-4?
Có thể nộp sớm nhất 4 tháng trước ngày hết hạn thẻ ARC và muộn nhất trước ngày hết hạn. Nộp điện tử qua 전자민원 phải hoàn tất muộn nhất 1 ngày trước ngày hết hạn.
Lệ phí gia hạn và giấy phép làm thêm là bao nhiêu?
Lệ phí gia hạn D-2/D-4 là ₩60,000. Giấy phép làm thêm 시간제취업 cho du học sinh là miễn phí (₩0).
Sinh viên D-4 (học tiếng) có được làm thêm không?
Được, nhưng D-4-1 phải lưu trú tối thiểu 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh hoặc ngày đổi sang D-4 mới đủ điều kiện xin giấy phép làm thêm.
Được làm thêm bao nhiêu giờ một tuần?
Số giờ làm thêm theo 관리지침 hiện hành. Ví dụ TOPIK 3급 trở lên được tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ thường và không giới hạn trong kỳ nghỉ. Hãy kiểm tra giới hạn hiện hành tại HiKorea hoặc qua 1345.
Được làm thêm ở mấy nơi cùng lúc?
Theo quy định, D-2 được tối đa 2 địa điểm trong cùng thời hạn; D-4 được tối đa 1 địa điểm. Khi đổi nơi làm thêm chỉ cần nộp 신고서 (tờ khai thay đổi).
Cần chứng minh số dư tài khoản bao nhiêu?
Manual ghi "số tiền trên mức chuẩn, gửi liên tục ≥3 tháng" qua 잔고증명서, không in số tuyệt đối; mức tham khảo theo chuẩn 체재비 từng trường/diện. Sinh viên đạt GPA 2.0+ học kỳ trước có thể được miễn theo quy định nội bộ từng sở — xác nhận trực tiếp với sở quản lý.