Gia hạn lưu trú✓ 27/06/2026

Cách gia hạn thời gian lưu trú tại Hàn Quốc (체류기간 연장): danh mục hồ sơ 2026

Hướng dẫn từng bước, danh mục giấy tờ theo từng loại visa, lệ phí và nơi nộp hồ sơ gia hạn thời gian lưu trú.

Người nước ngoài muốn ở lại Hàn Quốc lâu hơn thời hạn lưu trú hiện tại phải xin gia hạn thời gian lưu trú (체류기간 연장허가) trước khi tư cách lưu trú hết hạn. Thủ tục do cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều địa phương xử lý.

Trang này tổng hợp danh mục hồ sơ theo từng loại visa, các bước nộp, lệ phí và nơi nộp dựa trên thông tin chính thức từ HiKorea và Luật Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국관리법). Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea hoặc gọi tổng đài 1345 trước khi nộp.

Các bước

1Chuẩn bị hồ sơ theo loại visa

Chuẩn bị nhóm giấy tờ lõi (통합신청서, 여권, 외국인등록증, ảnh thẻ, 체류지 입증서류, lệ phí) cùng giấy tờ chứng minh điều kiện riêng cho từng loại visa. Tải mẫu đơn 통합신청서 (별지 제34호서식) miễn phí tại hikorea.go.kr mục "민원서식".

2Đặt lịch hẹn HiKorea hoặc nộp trực tuyến

Đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (hikorea.go.kr → "방문예약") nếu nộp trực tiếp. Một số loại visa cho phép nộp trực tuyến qua "전자민원" → "체류기간연장"; cần có tài khoản HiKorea và xác thực danh tính.

3Nộp hồ sơ trước ngày hết hạn

Nộp trong khoảng từ trước 4 tháng đến đúng ngày hết hạn của tư cách lưu trú. Nộp sau ngày hết hạn có thể bị phạt tiền theo 출입국관리법 제25조.

4Đóng lệ phí

Đóng lệ phí thẩm tra gia hạn. Mức chung là ₩60,000; diện kết hôn di dân F-6 là ₩30,000; một số trường hợp đặc biệt được miễn.

5Nhận kết quả

Thời gian xử lý thông thường khoảng 10 ngày làm việc, có thể kéo dài tối đa 60 ngày nếu cần điều tra thêm. Kết quả được ghi nhận vào tư cách lưu trú và thẻ ngoại kiều (외국인등록증).

Hồ sơ cần chuẩn bị

Giấy tờ lõi — bắt buộc với mọi loại visa

  1. 통합신청서(신고서) — 별지 제34호서식 — Đơn xin gia hạn (mẫu tổng hợp)Bản gốc, điền đầy đủ; tải miễn phí tại hikorea.go.kr
  2. 여권 — Hộ chiếu còn hiệu lựcBản gốc, mang theo khi nộp
  3. 외국인등록증 — Thẻ đăng ký ngoại kiều (ARC)Bản gốc, nếu đã đăng ký ngoại kiều
  4. 사진 (3.5 × 4.5 cm) — Ảnh thẻ1 ảnh nền trắng, chụp gần đây
  5. 체류지 입증서류 — Giấy chứng minh nơi cư trúVí dụ 임대차계약서 hoặc 주민등록등본; danh mục cụ thể tùy văn phòng — xác nhận thêm qua 1345
  6. 수수료 — Lệ phí nhà nước₩60,000 (chung); xem mục Lệ phí

Giấy tờ chứng minh điều kiện theo loại visa (ví dụ)

  1. 재학증명서 — Giấy chứng nhận đang theo học (D-2 du học)Bản gốc
  2. 고용계약서 / 재직증명서 — Hợp đồng lao động / xác nhận công tác (E-1~E-7)Tùy diện làm việc
  3. 사업자등록증 — Đăng ký doanh nghiệp (D-8 đầu tư)Kèm bằng chứng nộp vốn / đầu tư
  4. 혼인관계증명서 / 주민등록등본 — Giấy chứng nhận kết hôn & sổ hộ khẩu vợ/chồng (F-6)Kèm chứng minh thu nhập của người bảo lãnh
  5. 가족관계증명서 — Giấy chứng nhận quan hệ thân nhân (F-1 / F-3)Với người bảo trợ hoặc chủ visa chính
  6. 표준근로계약서 — Hợp đồng lao động tiêu chuẩn (E-9)Kèm 고용허가서 (giấy phép lao động)

Lệ phí

  • Gia hạn thời gian lưu trú (체류기간 연장허가) — mức chung₩60,000
  • Diện kết hôn di dân F-6 (결혼이민)₩30,000
  • Trường hợp đặc biệt được miễn (ví dụ không có phương tiện xuất cảnh)Miễn phí

Nơi & cách nộp

Nộp tại cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều (지방출입국·외국인관서: 출입국·외국인청 / 사무소 / 출장소) theo địa chỉ cư trú. Bắt buộc đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (hikorea.go.kr → "방문예약"). Một số loại visa cho phép nộp trực tuyến qua "전자민원" → "체류기간연장" (cần tài khoản HiKorea + xác thực danh tính). Mọi thắc mắc gọi tổng đài 1345.

Chuẩn bị hồ sơ gia hạn nhanh hơn

<p>Nhận danh mục hồ sơ miễn phí ngay bây giờ. Khi dịch vụ Autofill ra mắt, công cụ sẽ giúp điền sẵn 통합신청서 để chỉ cần kiểm tra rồi nộp.</p>

Nhận danh mục miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên nộp hồ sơ gia hạn?

Có thể nộp từ trước 4 tháng đến đúng ngày hết hạn của tư cách lưu trú. Nên nộp sớm để tránh rủi ro trễ hạn.

Nộp sau ngày hết hạn thì sao?

Nộp sau khi tư cách lưu trú đã hết hạn có thể bị phạt tiền theo 출입국관리법 제25조. Hãy nộp trước khi hết hạn.

Tôi có thể nộp trực tuyến không?

Một số loại visa cho phép nộp qua HiKorea "전자민원" → "체류기간연장". Cần tài khoản HiKorea và xác thực danh tính. Tra danh sách diện được nộp online tại hikorea.go.kr.

Hộ chiếu của tôi sắp hết hạn thì sao?

Nên gia hạn hoặc cấp lại hộ chiếu trước. Hộ chiếu còn hiệu lực (여권) là giấy tờ bắt buộc khi nộp hồ sơ.

Thời gian xử lý là bao lâu?

Thông thường khoảng 10 ngày làm việc; trường hợp cần điều tra thêm có thể lên tới 60 ngày.

Nếu bị từ chối thì sao?

Khi nhận "체류기간 연장 불허결정 통지서", thời hạn xuất cảnh thường không quá 14 ngày kể từ ngày nhận thông báo.

<p>KoreaInfo-Hub là công cụ thông tin tự phục vụ, không phải đại diện pháp lý và không bảo đảm kết quả. Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc gọi 1345 trước khi nộp.</p>
<p>Nguồn chính thống: HiKorea (hikorea.go.kr) · Luật Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국관리법) · Korea Immigration Service (immigration.go.kr).</p>