Visa F-2 Hàn Quốc — Tư cách Cư trú và Hệ thống Tính điểm F-2-7: Hướng dẫn toàn diện 2026
F-2-7 (điểm chuyên môn), F-2-99 (dài hạn), các phân nhóm khác — điều kiện, bảng điểm, quyền lợi và lộ trình lên thường trú F-5.

Visa F-2 (거주 — Cư trú) là một trong những tư cách lưu trú được người nước ngoài tại Hàn Quốc đánh giá cao nhất vì lý do đơn giản: không ràng buộc nơi làm việc, không cần xin phép khi đổi chủ, có thể tự mình kinh doanh, và vợ/chồng được đi làm tự do. Đây là bước đệm chiến lược trước khi chính thức trở thành thường trú nhân (F-5 영주권).
Bài này tập trung vào F-2-7 — phân nhóm phổ biến nhất theo hệ thống tính điểm dành cho chuyên gia nước ngoài — đồng thời điểm qua các phân nhóm F-2 còn lại để có bức tranh toàn cảnh.
1. F-2 là gì & dành cho ai
Tư cách F-2 được quy định tại Phụ lục 1-2 Nghị định Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국관리법 시행령 별표 1의2). Đây là nhóm tư cách cư trú có quyền lợi gần ngang với thường trú, nhưng cần gia hạn định kỳ và đáp ứng các điều kiện duy trì.
F-2 phù hợp với ai?
- Chuyên gia người nước ngoài đang ở diện E-1 đến E-7-1, D-5 đến D-9 muốn thoát khỏi ràng buộc visa việc làm
- Du học sinh đã hoàn thành bậc thạc sĩ trở lên tại Hàn và có việc làm chuyên môn
- Người nước ngoài cư trú dài hạn ≥5 năm liên tục (diện F-2-99)
- Người kết hôn với công dân Hàn hoặc người có thường trú F-5 (diện F-2-6 / F-2-15)
- Nhà đầu tư bất động sản/quỹ công ích đủ điều kiện (diện đặc biệt)
Chuẩn bị hồ sơ chuyển đổi sang F-2?
Dịch vụ Autofill hỗ trợ điền đúng mẫu đơn theo yêu cầu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국·외국인청) — nhanh, chính xác, không bỏ sót mục.
Điền hồ sơ F-2 →2. Các phân nhóm F-2 chính
- F-2-7 (Điểm chuyên gia / 점수제 우수인재): Phổ biến nhất — tính điểm theo học vấn, tuổi, thu nhập, tiếng Hàn.
- F-2-7S (Nhân tài tiềm năng KHKT): Thạc sĩ/Tiến sĩ KHKT sắp tốt nghiệp — miễn điểm, cần giới thiệu của Hiệu trưởng.
- F-2-71 (Gia đình của F-2-7): Vợ/chồng, con chưa thành niên của chủ F-2-7 đủ tiêu chuẩn thu nhập GNI.
- F-2-99 (Cư trú dài hạn / 장기체류자): Cư trú hợp pháp ≥5 năm liên tục + chứng minh tài chính + trình độ tiếng Hàn.
- F-2-6 (Hôn nhân / Ly hôn, con chưa thành niên): Người đang nuôi con chưa thành niên sau ly hôn với người Hàn.
- F-2-15 (Nuôi dưỡng con đến tuổi thành niên): Cư trú để nuôi con (con có quốc tịch Hàn).
- Đặc biệt (Đầu tư BĐS/Quỹ công ích): Đầu tư theo chương trình IISRE / IISPB; sau 5 năm duy trì → F-5.
⚠️ Lưu ý: F-2-6 (hôn nhân với người Hàn) đã chuyển sang tư cách F-6 trong hệ thống hiện hành. Khi tra cứu tài liệu cũ hoặc mới, người nộp đơn nên kiểm tra số phân nhóm chính xác trực tiếp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국·외국인청).
3. Hệ thống tính điểm F-2-7: Bảng điểm 2026
F-2-7 được cấp khi đạt tối thiểu 80 điểm trên thang tối đa 170 điểm (bao gồm điểm thưởng và trừ điểm vi phạm). Điểm cao hơn đồng nghĩa thời hạn cư trú được cấp dài hơn.
① Tuổi (tối đa 25 điểm):
- 18–24 tuổi: 23 điểm
- 25–29 tuổi: 25 điểm (cao nhất)
- 30–34 tuổi: 23 điểm
- 35–39 tuổi: 20 điểm
- 40–44 tuổi: 12 điểm
- 45–50 tuổi: 8 điểm
- 51 tuổi trở lên: 3 điểm
② Học vấn (tối đa 25 điểm, chọn 1):
- Tiến sĩ — KHKT hoặc ≥2 ngành: 25 điểm
- Tiến sĩ — ngoài KHKT: 20 điểm
- Thạc sĩ — KHKT hoặc ≥2 ngành: 20 điểm
- Thạc sĩ — ngoài KHKT: 17 điểm
- Đại học — KHKT hoặc ≥2 ngành: 17 điểm
- Đại học — ngoài KHKT: 15 điểm
- Cao đẳng nghề: 10 điểm
③ Thu nhập hàng năm (tối đa 60 điểm — tiêu chí quan trọng nhất):
- ≥100 triệu: 60 điểm
- 90–100 triệu: 58 điểm
- 80–90 triệu: 56 điểm
- 70–80 triệu: 53 điểm
- 60–70 triệu: 50 điểm
- 50–60 triệu: 45 điểm
- 40–50 triệu: 40 điểm
- 30–40 triệu: 30 điểm
- Lương tối thiểu – dưới 30 triệu: 10 điểm
⚠️ Quan trọng: Thu nhập được tính theo 소득금액증명원 (Giấy chứng nhận thu nhập chịu thuế do Cơ quan Thuế cấp) — KHÔNG phải lương hợp đồng. GNI bình quân đầu người 2026 = ₩52,416,000.
④ Năng lực tiếng Hàn (tối đa 20 điểm, theo TOPIK hoặc KIIP/사회통합프로그램):
- TOPIK cấp 5–6 / KIIP bậc 5: 20 điểm
- TOPIK cấp 4 / KIIP bậc 4: 15 điểm
- TOPIK cấp 3 / KIIP bậc 3: 10 điểm
- TOPIK cấp 2 / KIIP bậc 2: 5 điểm
- TOPIK cấp 1 / KIIP bậc 1: 3 điểm
- Không có: 0 điểm
⑤ Điểm thưởng (tổng cộng tối đa 40 điểm, cộng vào tổng):
- Bằng từ đại học uy tín quốc tế (Times/QS Top 500): +15 đến +30 điểm tùy cấp
- Bằng từ đại học Hàn Quốc trong nước: +5 đến +10 điểm tùy cấp (chỉ tính theo mức cao nhất, không cộng dồn)
- Hoàn thành KIIP bậc 5: +10 điểm
- Tình nguyện cộng đồng trong nước (xác nhận qua 1365 hoặc VMS): 1–2 năm: +1 điểm / 2–3 năm: +5 điểm / ≥3 năm: +7 điểm
- Thư giới thiệu của cơ quan trung ương: +20 điểm
- Nhân tài xuất sắc từ nước tham chiến Chiến tranh Hàn Quốc: +20 điểm
⑥ Điểm trừ vi phạm (trừ xuống tối đa −70 điểm):
- Vi phạm Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh (phạt tiền): −10 đến −30 điểm
- Tiền phạt hình sự: −20 đến −40 điểm
- Phạt ≥3 triệu KRW trong 3 năm hoặc tiền sử phạm tội nặng: có thể bị loại hoàn toàn
4. Thời hạn cư trú theo điểm
Điểm số quyết định trực tiếp thời hạn thị thực được cấp (áp dụng cho cả cấp mới và gia hạn):
- ≥130 điểm (hoặc ≥50 điểm thu nhập): 5 năm
- 120–129 điểm (hoặc ≥45 điểm thu nhập): 3 năm
- 110–119 điểm (hoặc ≥40 điểm thu nhập): 2 năm
- 80–109 điểm (hoặc ≤30 điểm thu nhập): 1 năm
(Áp dụng điểm có lợi hơn cho người nộp đơn — tổng hợp hoặc chỉ điểm thu nhập)
5. Điều kiện chuyển sang F-2-7 từ visa việc làm
Người đang ở diện E-1 đến E-7-1, D-5 đến D-9 (trừ E-6-2, E-7-2, E-7-3, E-7-4) cần đáp ứng một trong hai lộ trình:
Lộ trình 1 — Tiêu chuẩn: Cư trú hợp pháp liên tục ≥3 năm với tư cách đủ điều kiện + đạt ≥80 điểm.
Lộ trình 2 — Miễn thời hạn 3 năm nếu đáp ứng một trong:
- Thu nhập chịu thuế năm trước ≥ ₩40,000,000 (theo 소득금액증명원)
- Được cơ quan trung ương giới thiệu trong chương trình thu hút nhân tài KHKT
Diện du học nhân tài (D-2/D-10 → F-2-7): Đã tốt nghiệp thạc sĩ trở lên tại Hàn Quốc + có việc làm chuyên môn xác nhận trong vòng 5 năm kể từ ngày tốt nghiệp + đạt ≥80 điểm.
⚠️ Tính "liên tục" của thời gian lưu trú được xét kỹ: đổi chỗ làm cần làm đúng thủ tục thay đổi nơi làm việc; ra ngoài Hàn Quốc quá 30 ngày trong một lần có thể bị gián đoạn tính liên tục.
6. Quyền lợi của F-2-7
Đây là lý do F-2-7 được giới chuyên gia nước ngoài coi là "thẻ xanh chuyên môn" của Hàn Quốc:
- Tự do lao động: Làm việc tại bất kỳ công ty, ngành nghề hợp pháp nào mà không cần xin phép riêng — khác hoàn toàn với visa E-7 bị ràng buộc chủ và chức danh.
- Tự kinh doanh: Được phép thành lập và điều hành doanh nghiệp.
- Đổi việc tự do: Không cần thông báo hay xin chấp thuận khi chuyển công ty.
- Gia đình được đi làm: Vợ/chồng và con chưa thành niên có thể được cấp F-2-71 (nếu thu nhập chủ hộ ≥ GNI bình quân) và làm việc tự do tương tự.
- Ổn định cư trú: Không mất visa khi thất nghiệp ngay lập tức — có cơ chế ân hạn 1 năm nếu thu nhập tạm dưới mức hoặc đang tìm việc, với điều kiện đang có thu nhập ≥ lương tối thiểu tại thời điểm xét.
7. Lộ trình F-2-7 → F-5 (Thường trú)
Người sở hữu F-2-7 có thể xin thường trú F-5-16 sau khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Thời gian: Lưu trú tại Hàn Quốc ở tư cách F-2-7 liên tục ≥3 năm.
- Thu nhập/Tài sản (chọn 1 trong 2): Thu nhập năm trước ≥ 2 lần GNI bình quân đầu người (tức khoảng ≥104,8 triệu KRW theo GNI 2026); hoặc Tài sản ròng trung bình năm trước ≥ 1,5 lần GNI.
- Tiếng Hàn/Kiến thức xã hội (chọn 1): Hoàn thành KIIP bậc 5; hoặc Đạt ≥60 điểm trong kỳ kiểm tra tổng hợp thường trú (영주용 종합평가).
- Hành kiểm tốt: Không có lý lịch hình sự vi phạm điều kiện thường trú.
⚠️ Yêu cầu thu nhập của F-5-16 rất cao (≥2× GNI). Người không đủ điều kiện F-5-16 có thể xem xét các lộ trình F-5 khác tùy bằng cấp: F-5-9 (Tiến sĩ nước ngoài), F-5-10 (Cử nhân/Thạc sĩ), F-5-15 (Tiến sĩ trong nước). Người nộp đơn nên xác nhận diện F-5 phù hợp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국·외국인청) theo bằng cấp và hoàn cảnh cá nhân.