F-4 Hàn kiều · F-5 Thường trú✓ 27/06/2026

Visa F-4 (재외동포) & Thường trú F-5 (영주) tại Hàn Quốc: danh mục hồ sơ 2026

Hướng dẫn từng bước hồ sơ cấp/đổi/gia hạn F-4 và nâng lên thường trú F-5, kèm danh mục giấy tờ, lệ phí và nơi nộp.

Visa F-4 재외동포 dành cho người nước ngoài gốc Hàn (외국국적동포) — người từng mang quốc tịch Hàn Quốc rồi nhập quốc tịch nước khác, hoặc con cháu trực hệ của họ. Visa F-5 영주 là tư cách thường trú vĩnh viễn; tuyến phổ biến nhất cho người gốc Hàn là nâng từ F-4 (거소증) lên F-5.

Lưu ý quan trọng: F-4 / H-2 không áp dụng cho công dân Việt Nam thông thường. Danh mục này liên quan tới người có huyết thống Hàn mang quốc tịch nước ngoài. Trang này tổng hợp hồ sơ, lệ phí và nơi nộp theo thông tin chính thức từ HiKorea, Luật Xuất nhập cảnh (출입국관리법) và cẩm nang Cục Xuất nhập cảnh. Yêu cầu có thể khác nhau theo từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea hoặc gọi tổng đài 1345 trước khi nộp.

Các bước

1Xác định diện và chuẩn bị hồ sơ

Xác định diện áp dụng: F-4 cấp mới (부여 / 변경), F-4 gia hạn (연장), hay F-5 영주 nâng từ F-4. Chuẩn bị nhóm giấy tờ lõi (통합신청서, 여권, ảnh thẻ 3.5×4.5cm, 체류지 입증서류) cùng giấy tờ riêng cho từng diện. Tải mẫu 통합신청서 (별지 제34호서식) miễn phí tại hikorea.go.kr.

2Chuẩn bị lý lịch tư pháp và giấy tờ chứng minh

Với F-4, chuẩn bị lý lịch tư pháp nước ngoài (해외 범죄경력증명서) phát hành trong vòng 3 tháng kèm bản dịch công chứng; một số diện được miễn. Với F-5, chuẩn bị lý lịch tư pháp trong nước (국내 범죄경력증명서), giấy xác nhận xuất nhập cảnh và giấy tờ chứng minh sinh kế (생계유지능력).

3Đặt lịch hẹn HiKorea

Bắt buộc đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (hikorea.go.kr → "방문예약"). F-4 gia hạn và đổi địa chỉ có thể nộp online qua "전자민원"; F-5 bắt buộc nộp trực tiếp, không thể nộp online.

4Đóng lệ phí

Đóng lệ phí thẩm tra: cấp F-4 (부여) ₩80,000, đổi sang F-4 (변경) ₩100,000, nâng lên F-5 (영주 변경) ₩200,000; cấp/cấp lại thẻ 거소증 hoặc 영주증 ₩35,000.

5Nhận kết quả

Thời gian thụ lý F-4 thường 1–2 tuần; F-5 thường 3–6 tháng. Kết quả được ghi nhận vào tư cách lưu trú và thẻ cư trú (거소증 / 영주증). Một số văn phòng có thể yêu cầu xác nhận sinh trắc học trực tiếp.

Hồ sơ cần chuẩn bị

F-4 재외동포 — hồ sơ cấp mới / đổi tư cách

  1. 통합신청서 — 별지 제34호서식 — Tờ khai tổng hợpBản gốc, điền đầy đủ; tải miễn phí tại hikorea.go.kr
  2. 여권 — Hộ chiếu còn hạnBản gốc
  3. 사진 (3.5 × 4.5 cm) — Ảnh thẻ1 ảnh nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng
  4. 가족관계증명서 또는 제적등본 — Giấy chứng nhận quan hệ gia đình hoặc sổ hộ tịch đã xóa tênChứng minh đã từng là công dân Hàn Quốc
  5. 직계존비속 관계 증명서류 — Giấy chứng minh quan hệ huyết thống trực hệVới diện con cháu trực hệ (직계비속); giấy khai sinh / phả hệ công chứng
  6. 외국국적 취득 원인 및 연월일 증명서류 — Giấy chứng minh việc nhập quốc tịch nước ngoài và ngày thángBản dịch công chứng nếu cần
  7. 체류지 입증서류 — Giấy chứng minh nơi cư trúHợp đồng thuê nhà hoặc đăng ký thường trú
  8. 해외 범죄경력증명서 — Lý lịch tư pháp nước ngoàiPhát hành trong vòng 3 tháng, bản gốc + dịch công chứng; miễn cho người ≥ 60 tuổi, ≤ 13 tuổi và một số diện

F-4 재외동포 — gia hạn (연장)

  1. 통합신청서 — Tờ khai tổng hợpBản gốc
  2. 여권 — Hộ chiếuBản gốc
  3. 국내거소신고증 — Thẻ cư trú / 거소증Nếu đã đăng ký cư trú (거소신고)
  4. 체류지 입증서류 — Giấy chứng minh nơi cư trú hiện tạiHợp đồng thuê nhà hoặc đăng ký thường trú
  5. 가족관계증명서 또는 제적등본 — Giấy chứng nhận quan hệ gia đình hoặc sổ hộ tịch xóa tênChỉ cần khi gia hạn lần đầu kể từ 2005-12-29
  6. 병역 관련 서류 — Giấy chứng minh không trốn nghĩa vụ quân sựVới nam 18–38 tuổi gia hạn lần đầu sau 2005-12-29

F-5 영주 — hồ sơ nâng từ F-4 (thân phận, cư trú, sinh kế)

  1. 통합신청서 — 별지 제34호서식 — Tờ khai tổng hợpBản gốc
  2. 여권 — Hộ chiếu còn hạn ≥ 6 thángBản gốc
  3. 국내거소신고증 — Thẻ cư trú / 거소증 (거소신고증)Bản gốc, sẽ thu lại khi tiếp nhận hồ sơ
  4. 사진 (3.5 × 4.5 cm) — Ảnh thẻNền trắng, chụp trong vòng 6 tháng, khác ảnh trên thẻ hiện tại
  5. 가족관계증명서 (상세) — Giấy chứng nhận quan hệ gia đình bản đầy đủKèm 주민등록등본 (giấy đăng ký thường trú)
  6. 출입국에 관한 사실증명원 — Giấy xác nhận xuất nhập cảnhChứng minh cư trú liên tục ≥ 2 năm với F-4
  7. 소득금액증명원 / 재직증명서 — Giấy xác nhận thu nhập và làm việc (생계유지능력)Phương án thu nhập: năm gần nhất; hoặc thuế tài sản / tài sản ròng / đầu tư / lương hưu
  8. 국내 범죄경력증명서 — Lý lịch tư pháp trong nướcCảnh sát hoặc văn phòng xuất nhập cảnh; lý lịch tư pháp nước ngoài miễn nếu đã nộp khi xin F-4
  9. 신원보증서 / 외국인 직업 신고서 — Đơn bảo lãnh và khai nghề nghiệpKèm phiếu thông tin cơ bản người xin thường trú

Lệ phí

  • Cấp F-4 (체류자격 부여)₩80,000
  • Đổi sang F-4 (체류자격 변경)₩100,000
  • Cấp / cấp lại thẻ 거소증 (발급·재발급)₩35,000
  • Nâng lên thường trú F-5 (영주 자격 변경)₩200,000
  • Cấp / cấp lại thẻ 영주증 (mỗi 10 năm)₩35,000

Nơi & cách nộp

Nộp tại cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều theo địa bàn quản lý (관할 출입국·외국인청 / 사무소 / 출장소). Bắt buộc đặt lịch hẹn trước qua HiKorea (hikorea.go.kr → "방문예약"). F-4 gia hạn và đổi địa chỉ có thể nộp online qua "전자민원" (giờ tiếp nhận Thứ Hai–Thứ Sáu 07:00–22:00 KST); F-5 bắt buộc nộp trực tiếp. Có thể nộp qua hành chính viên được ủy quyền (행정사 대리), nhưng vẫn có thể bị yêu cầu đến trực tiếp xác nhận sinh trắc học. Tổng đài tư vấn 24/7, 20 ngôn ngữ: 1345.

Chuẩn bị hồ sơ F-4 / F-5 nhanh hơn

<p>Nhận danh mục hồ sơ miễn phí ngay bây giờ. Khi dịch vụ Autofill ra mắt, công cụ sẽ giúp điền sẵn 통합신청서 để chỉ cần kiểm tra rồi nộp.</p>

Nhận danh mục miễn phí

Câu hỏi thường gặp

F-4 có dành cho công dân Việt Nam không?

Không. F-4 (và H-2) không áp dụng cho công dân Việt Nam thông thường, chỉ dành cho người có huyết thống Hàn (외국국적동포) mang quốc tịch nước ngoài.

Ai đủ điều kiện nâng từ F-4 lên F-5?

Người đang có F-4 (거소증), cư trú liên tục ≥ 2 năm tại Hàn Quốc, đáp ứng ít nhất một tiêu chí sinh kế (생계유지능력) và không có tiền án nghiêm trọng hay vi phạm xuất nhập cảnh.

Ngưỡng thu nhập cho F-5-1 thường trú phổ thông là bao nhiêu?

일반영주 F-5-1 yêu cầu thu nhập ≥ 2× GNI bình quân đầu người năm trước. GNI 2025 = ₩52,416,000 (한국은행 công bố 03/2026), tương ứng ngưỡng khoảng 104,8 triệu KRW. Hãy đối chiếu 법무부고시 đang áp dụng vì con số được cập nhật. Ngoại lệ: bác sĩ nội trú (E-5) xin F-5-1 chỉ cần 1× GNI.

Lý lịch tư pháp nước ngoài có phải nộp lại khi xin F-5 không?

Được miễn nếu đã nộp khi xin F-4 và không ra nước ngoài liên tục ≥ 6 tháng kể từ đó. Lý lịch tư pháp trong nước (국내 범죄경력증명서) vẫn cần nộp.

F-5 có yêu cầu KIIP không?

Tuyến F-4 → F-5 thường được miễn yêu cầu KIIP trong nhiều trường hợp (từng mang quốc tịch Hàn, ở Hàn ≥ 3 năm với F-4, ≥ 60 tuổi, ≤ 13 tuổi, hoặc đã nộp bằng chứng tiếng Hàn). Nếu không thuộc diện miễn: nộp chứng chỉ KIIP Cấp 5 hoặc kết quả thi Tổng hợp Thường trú (영주용 종합평가) đạt ≥ 60/100.

Thời gian thụ lý là bao lâu?

F-4 thường 1–2 tuần; F-5 thường 3–6 tháng. Thời gian có thể thay đổi theo văn phòng và mức độ phức tạp của hồ sơ.

<p>KoreaInfo-Hub là công cụ thông tin tự phục vụ, không phải đại diện pháp lý và không bảo đảm kết quả. Ngưỡng thu nhập và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo 법무부고시 và từng văn phòng — hãy đối chiếu tại HiKorea (hikorea.go.kr) hoặc gọi 1345 trước khi nộp.</p>
<p>Nguồn chính thống: HiKorea (hikorea.go.kr) · Luật Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (출입국관리법) · Korea Immigration Service (immigration.go.kr) · EasyLaw / 법제처 (easylaw.go.kr) · 한국은행 (ecos.bok.or.kr).</p>